0    
Trang chủ » Máy bơm công nghiệp» Máy bơm thực phẩm» Máy bơm trong ngành thực phẩm

Máy bơm nhũ tương 3RP-20 lưu lượng 9 m3/h đường kính kết nối 38 mm áp suất 0.6 MPa

Tải báo giá
• Mã SP
: 3RP-20
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng: 9 m3/h;Áp suất: 0.6 Mpa;Tốc độ quay: 750 vòng/phút;Đường kính kết nối: 38 mmCông suất động cơ: 2.2kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Cơ chế chuyển dịch chất đặc dòng của Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn

Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn là dòng bơm thể tích được thiết kế để chuyển dịch các loại chất đặc dòng, chất sệt, chất có độ nhớt cao và nhũ tương trong dây chuyền sản xuất. Điểm quan trọng của máy là không đẩy chất lỏng bằng lực ly tâm mạnh, mà sử dụng chuyển động quay của cặp thùy tròn để hút, giữ và đẩy chất đặc theo từng khoang thể tích ổn định.

Với lưu lượng 9 m³/h, áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 38 mm và động cơ 2.2 kW, Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn có khả năng chuyển dịch chất đặc dòng đều, êm và hạn chế làm biến đổi cấu trúc sản phẩm.

Chất đặc dòng được hút vào nhờ vùng áp suất thấp

Cơ chế chuyển dịch chất đặc dòng của Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn bắt đầu tại cửa hút. Khi hai thùy tròn quay ngược chiều nhau và tách ra tại vùng cửa hút, thể tích trong buồng bơm tăng lên, tạo ra vùng áp suất thấp.

Nhờ vùng áp suất thấp này, chất đặc dòng được kéo vào buồng bơm. Đối với các chất có độ nhớt cao như kem, mật ong, siro, nước sốt, tương ớt, sữa đặc hoặc nhũ tương, quá trình hút ổn định giúp hạn chế tình trạng hụt dòng, đứt dòng hoặc cuốn khí vào trong sản phẩm.

Thùy tròn tạo khoang chứa chất đặc

Sau khi chất đặc dòng đi vào buồng bơm, cặp thùy tròn tạo ra các khoang chứa giữa bề mặt thùy và thành buồng bơm. Những khoang này giữ một lượng chất nhất định và đưa chất di chuyển dọc theo thân bơm.

Đây là điểm cốt lõi trong cơ chế chuyển dịch chất đặc dòng của Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn. Chất đặc không bị ép nghiền trực tiếp giữa hai thùy mà được giữ trong khoang thể tích, sau đó được đưa dần từ cửa hút sang cửa xả.

Hai thùy tròn quay đồng bộ để dẫn chất đi liên tục

Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn sử dụng hai thùy quay đồng bộ nhờ hệ thống bánh răng chính xác. Hai thùy quay gần nhau nhưng không va chạm trực tiếp, luôn giữ khoảng hở phù hợp trong quá trình vận hành.

Sự đồng bộ này giúp các khoang chứa chất đặc được hình thành liên tiếp. Khi khoang trước đưa chất đến cửa xả, khoang sau tiếp tục nhận và chuyển chất mới. Nhờ đó, chất đặc dòng được di chuyển liên tục, không bị ngắt quãng đột ngột.

Chất đặc dòng được đẩy ra bằng nguyên lý thể tích

Khi khoang chứa chất đặc di chuyển đến vùng cửa xả, thể tích trong khoang bị thu hẹp lại. Lúc này, chất đặc dòng được đẩy ra ngoài đường ống bằng áp lực ổn định.

Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn hoạt động theo nguyên lý thể tích tích cực nên mỗi vòng quay đều đưa ra một lượng chất tương đối ổn định. Cơ chế này giúp máy bơm tốt các chất đặc mà không cần tốc độ quay quá cao hoặc lực khuấy mạnh.

Áp suất 0.6 MPa giúp thắng lực cản của chất đặc

Chất đặc dòng thường tạo lực cản lớn trong đường ống, đặc biệt khi đi qua van, co nối, bộ lọc, bồn chứa hoặc máy chiết rót. Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn có áp suất làm việc 0.6 MPa, giúp tạo lực đẩy phù hợp để đưa chất đặc đi qua hệ thống.

Áp suất ổn định giúp chất đặc không bị dồn ứ trong buồng bơm và không bị yếu dòng ở đầu xả. Đây là yếu tố quan trọng khi máy được dùng để cấp liệu cho các dây chuyền sản xuất cần dòng chảy đều.

Tốc độ 750 vòng/phút giúp chuyển dịch chất đặc êm hơn

Tốc độ quay 750 vòng/phút giúp Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn chuyển dịch chất đặc dòng một cách ổn định. Tốc độ này đủ để tạo lưu lượng 9 m³/h nhưng không quá cao đến mức làm chất đặc bị xáo trộn mạnh.

Khi thùy tròn quay ở tốc độ phù hợp, chất đặc được hút và đẩy đều hơn, hạn chế tạo bọt, hạn chế phát nhiệt và giảm nguy cơ tách lớp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nhũ tương, kem, nước sốt, sữa đặc và các sản phẩm cần giữ độ đồng nhất.

Khoảng hở chính xác giúp giảm ma sát khi bơm chất đặc

Trong Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn, khoảng hở giữa hai thùy và giữa thùy với thành buồng bơm được thiết kế chính xác. Khoảng hở này giúp thùy quay êm, không cọ sát trực tiếp và không tạo ma sát cơ khí lớn.

Khi bơm chất đặc dòng, lực cản của nguyên liệu thường cao hơn chất lỏng loãng. Nếu ma sát trong buồng bơm lớn, máy dễ nóng, nhanh mòn và giảm hiệu suất. Nhờ khoảng hở hợp lý, Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn chuyển dịch chất đặc ổn định hơn và bền hơn.

Thùy tròn giúp giảm lực cắt lên chất đặc

Thiết kế thùy tròn giúp chất đặc dòng được đưa đi nhẹ nhàng hơn. Chất bơm không bị nghiền ép trực tiếp giữa hai thùy, không bị khuấy đảo mạnh và không bị tác động lực cắt quá lớn.

Nhờ đó, các sản phẩm như nhũ tương, kem, sữa đặc, mật ong, siro, nước sốt và tương ớt giữ được độ sánh, độ mịn và độ đồng nhất tốt hơn. Đây là ưu điểm quan trọng của Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn khi dùng cho các sản phẩm có cấu trúc nhạy cảm.

Động cơ 2.2 kW duy trì lực chuyển dịch ổn định

Động cơ 2.2 kW cung cấp lực quay cho hệ thống trục và cặp thùy tròn. Khi động cơ hoạt động ổn định, thùy quay đều, quá trình hút và đẩy chất đặc dòng không bị giật tải.

Nguồn lực ổn định từ động cơ giúp Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn duy trì dòng chảy liên tục, hạn chế rung động và tránh tình trạng tốc độ thay đổi đột ngột. Điều này giúp quá trình chuyển dịch chất đặc diễn ra đều và an toàn hơn.

Buồng bơm nhẵn giúp chất đặc ít bám dính

Chất đặc dòng thường dễ bám vào thành buồng bơm. Vì vậy, buồng bơm của Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn cần có bề mặt nhẵn để chất đi qua dễ hơn và ít tồn đọng hơn.

Bề mặt nhẵn giúp giảm lực cản trong buồng bơm, hạn chế bám cặn và hỗ trợ vệ sinh sau khi sử dụng. Với các sản phẩm như kem, sốt, nhũ tương hoặc mật ong, đặc điểm này giúp quá trình chuyển dịch sạch hơn, ổn định hơn và giảm lãng phí nguyên liệu.

Dòng chất đặc được duy trì đều ở cửa xả

Nhờ cơ chế chuyển dịch theo khoang thể tích, Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn tạo dòng chất đặc đầu ra tương đối đều. Khi một khoang chất được đẩy ra cửa xả, khoang tiếp theo tiếp tục bổ sung dòng mới.

Dòng chảy đều giúp máy phù hợp với các công đoạn cần cấp liệu liên tục như chiết rót, phối trộn, chuyển bồn hoặc tuần hoàn nguyên liệu. Đối với chất đặc dòng, sự ổn định này giúp giảm sai lệch định lượng và hạn chế gián đoạn trong dây chuyền sản xuất.

Cơ chế chuyển dịch chất đặc dòng của Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn dựa trên nguyên lý bơm thể tích tích cực. Chất đặc được hút vào nhờ vùng áp suất thấp, giữ trong khoang giữa thùy tròn và thành buồng bơm, sau đó được đưa dọc theo buồng bơm và đẩy ra cửa xả bằng áp lực ổn định.

Với thiết kế thùy tròn quay đồng bộ, áp suất 0.6 MPa, tốc độ 750 vòng/phút, động cơ 2.2 kW, đường kính kết nối 38 mm và buồng bơm nhẵn, Máy bơm nhũ tương 3RP-20 thùy tròn có khả năng chuyển dịch chất đặc dòng hiệu quả, nhẹ nhàng và liên tục. Thiết bị phù hợp với các ứng dụng bơm nhũ tương, kem, mật ong, siro, nước sốt, tương ớt, sữa đặc và nhiều loại chất lỏng có độ nhớt cao.


Vật liệu phớt cơ khí phù hợp cho máy bơm nhũ tương 3RP-20 chịu nhiệt

Khái quát về vai trò của phớt cơ khí chịu nhiệt

Máy bơm nhũ tương 3RP-20 là dòng bơm thể tích tích cực, thường dùng để vận chuyển các chất lỏng có độ nhớt, độ sệt và độ bám dính cao như nhũ tương, gel, nước sốt, siro, dịch đường, mật rỉ, kem và các dung dịch tạo đặc. Trong nhiều dây chuyền sản xuất, các chất này có thể được gia nhiệt để giảm độ nhớt, tăng khả năng chảy hoặc duy trì trạng thái ổn định khi bơm.

Khi máy bơm nhũ tương 3RP-20 làm việc với chất lỏng có nhiệt độ cao, phớt cơ khí đóng vai trò rất quan trọng trong việc làm kín vị trí trục quay. Nếu vật liệu phớt không phù hợp, phớt có thể bị mòn nhanh, biến dạng, rò rỉ hoặc mất khả năng làm kín. Vì vậy, lựa chọn đúng vật liệu phớt cơ khí chịu nhiệt là yếu tố quyết định giúp bơm vận hành ổn định, an toàn và bền bỉ hơn.

Vì sao máy bơm nhũ tương 3RP-20 cần phớt chịu nhiệt?

Chất nhũ tương có thể được bơm ở nhiệt độ cao

Trong sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc hóa chất nhẹ, nhiều loại nhũ tương cần được gia nhiệt trong quá trình phối trộn và vận chuyển. Khi nhiệt độ tăng, độ nhớt của chất bơm có thể giảm xuống, giúp dòng chảy dễ đi qua đường ống hơn.

Tuy nhiên, nhiệt độ cao cũng làm tăng yêu cầu đối với hệ thống làm kín. Phớt cơ khí của máy bơm nhũ tương 3RP-20 phải chịu được nhiệt từ chất bơm truyền đến khu vực trục, đồng thời vẫn giữ được độ kín ổn định trong quá trình rotor quay liên tục.

Phớt là vị trí dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt và ma sát

Phớt cơ khí làm việc tại khu vực trục quay, nơi có sự tiếp xúc giữa mặt chà động và mặt chà tĩnh. Trong quá trình bơm vận hành, hai mặt phớt luôn chịu ma sát nhẹ, áp lực chất lỏng và nhiệt độ từ môi chất.

Nếu vật liệu phớt không chịu nhiệt tốt, bề mặt phớt có thể bị nứt, cháy, xước hoặc biến dạng. Điều này làm giảm khả năng làm kín, khiến máy bơm nhũ tương 3RP-20 dễ bị rò rỉ khi bơm chất nóng hoặc chất sệt có độ bám dính cao.

Vật liệu mặt chà phớt phù hợp cho môi trường chịu nhiệt

Carbon graphite chịu ma sát tốt

Carbon graphite là vật liệu thường được dùng cho mặt chà phớt cơ khí nhờ khả năng tự bôi trơn tốt, chịu ma sát ổn định và làm việc hiệu quả trong nhiều môi trường chất lỏng. Khi dùng cho máy bơm nhũ tương 3RP-20, carbon graphite giúp mặt phớt giảm mài mòn trong quá trình trục quay.

Với các chất nhũ tương, gel, nước sốt, siro hoặc dịch đường có nhiệt độ vừa phải, carbon graphite có thể là lựa chọn phù hợp cho mặt chà động hoặc mặt chà tĩnh. Vật liệu này giúp phớt vận hành êm, giảm sinh nhiệt và duy trì độ kín tốt hơn.

Silicon carbide chịu nhiệt và chống mài mòn cao

Silicon carbide là vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và phù hợp với môi trường nhiệt độ cao hơn. Khi máy bơm nhũ tương 3RP-20 phải bơm chất lỏng nóng, chất có độ nhớt cao hoặc chất có hạt mịn phân tán, silicon carbide giúp mặt phớt bền hơn trước ma sát và mài mòn.

Ưu điểm của silicon carbide là giữ được độ ổn định bề mặt tốt, ít bị xước và phù hợp với các ứng dụng cần tuổi thọ phớt cao. Đây là lựa chọn đáng chú ý khi bơm nhũ tương nóng, dung dịch đặc, nước sốt gia nhiệt hoặc hóa chất nhẹ có tính mài mòn thấp đến trung bình.

Tungsten carbide cho môi trường tải nặng hơn

Tungsten carbide là vật liệu có độ cứng rất cao, chịu mài mòn tốt và phù hợp với các điều kiện làm việc nặng hơn. Nếu máy bơm nhũ tương 3RP-20 vận chuyển chất sệt, có áp lực cao hơn hoặc môi chất có thành phần dễ gây mài mòn, tungsten carbide có thể được cân nhắc cho mặt chà phớt.

Vật liệu này giúp tăng độ bền của phớt trong điều kiện vận hành liên tục, đặc biệt khi bơm cần làm việc ở áp suất 0.6 MPa và vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao trong thời gian dài.

Vật liệu gioăng phớt phù hợp cho khả năng chịu nhiệt

Gioăng EPDM cho môi trường nước nóng và thực phẩm

EPDM là vật liệu gioăng có khả năng chịu nước nóng, hơi ẩm và nhiều dung dịch gốc nước. Khi máy bơm nhũ tương 3RP-20 được dùng để bơm nhũ tương thực phẩm, nước sốt, gel gốc nước hoặc dung dịch có nhiệt độ cao vừa phải, EPDM có thể là lựa chọn phù hợp.

Ưu điểm của EPDM là độ đàn hồi tốt, khả năng làm kín ổn định và phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm. Tuy nhiên, EPDM không phù hợp với một số loại dầu, dung môi hoặc chất béo có tính tác động mạnh đến cao su. Vì vậy, cần kiểm tra đặc tính chất bơm trước khi lựa chọn.

Gioăng FKM chịu nhiệt và chịu hóa chất tốt hơn

FKM là vật liệu gioăng có khả năng chịu nhiệt, chịu dầu và chịu nhiều loại hóa chất tốt hơn so với một số loại cao su thông thường. Với máy bơm nhũ tương 3RP-20, FKM phù hợp khi chất bơm có chứa dầu, chất béo, dung môi nhẹ hoặc yêu cầu nhiệt độ làm việc cao hơn.

Trong các ứng dụng bơm nhũ tương mỹ phẩm, kem, dung dịch có dầu hoặc hóa chất nhẹ, gioăng FKM giúp phớt duy trì độ kín tốt hơn. Vật liệu này cũng hạn chế hiện tượng trương nở, chai cứng hoặc mất đàn hồi khi tiếp xúc với môi chất có tính đặc biệt.

Gioăng PTFE cho môi trường nhiệt và hóa chất khắt khe

PTFE là vật liệu có khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất rất tốt. Khi máy bơm nhũ tương 3RP-20 phải làm việc với chất lỏng nóng, dung dịch có tính ăn mòn nhẹ hoặc môi trường yêu cầu độ sạch cao, PTFE có thể được dùng cho các vị trí làm kín cần độ bền cao.

Ưu điểm của PTFE là ít bám dính, chịu hóa chất tốt và phù hợp với nhiều môi trường khó. Tuy nhiên, PTFE có độ đàn hồi thấp hơn cao su, vì vậy khi dùng trong cụm phớt cần thiết kế và lắp đặt đúng kỹ thuật để đảm bảo khả năng làm kín ổn định.

Lựa chọn vật liệu phớt theo từng nhóm chất bơm

Bơm nhũ tương thực phẩm nóng

Với nhũ tương thực phẩm, nước sốt nóng, siro, dịch đường hoặc gel thực phẩm gia nhiệt, vật liệu phớt cần ưu tiên khả năng chịu nhiệt, dễ vệ sinh và không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Tổ hợp mặt chà carbon graphite kết hợp silicon carbide, đi cùng gioăng EPDM hoặc PTFE, có thể phù hợp với nhiều ứng dụng thực phẩm gốc nước.

Nếu sản phẩm có chứa dầu, chất béo hoặc phụ gia đặc biệt, gioăng FKM có thể được cân nhắc để tăng khả năng chịu môi chất. Việc chọn vật liệu cần dựa trên nhiệt độ thực tế, độ nhớt và thành phần của chất bơm.

Bơm nhũ tương mỹ phẩm và kem đặc

Nhũ tương mỹ phẩm, kem dưỡng, gel nền hoặc chất tạo đặc thường có độ nhớt cao và có thể chứa dầu, hương liệu hoặc thành phần hoạt tính. Với nhóm này, phớt cơ khí của máy bơm nhũ tương 3RP-20 cần vừa chịu nhiệt, vừa chịu được thành phần hóa học trong sản phẩm.

Silicon carbide hoặc carbon graphite là lựa chọn phù hợp cho mặt chà, trong khi gioăng FKM hoặc PTFE thường được ưu tiên hơn nếu sản phẩm có chứa dầu hoặc dung môi nhẹ. Vật liệu phù hợp giúp hạn chế rò rỉ, giảm mòn phớt và giữ độ sạch cho sản phẩm.

Bơm hóa chất nhẹ hoặc dung dịch tạo đặc

Đối với hóa chất nhẹ, dung dịch polymer, chất tạo đặc hoặc nhũ tương công nghiệp, vật liệu phớt cần chịu được nhiệt độ và tính chất hóa học của môi chất. Silicon carbide, tungsten carbide và PTFE là các vật liệu nên được cân nhắc khi yêu cầu độ bền cao hơn.

Nếu chất bơm có tính ăn mòn, cần kiểm tra kỹ sự tương thích giữa mặt chà, gioăng, thân bơm và rotor. Việc chọn sai vật liệu phớt có thể làm phớt nhanh hỏng, gây rò rỉ và ảnh hưởng đến an toàn vận hành.

Ảnh hưởng của vật liệu phớt đến độ kín của máy bơm nhũ tương 3RP-20

Vật liệu tốt giúp hạn chế rò rỉ khi bơm nóng

Khi bơm chất nóng, các chi tiết làm kín có thể giãn nở hoặc thay đổi độ đàn hồi. Nếu vật liệu phớt không phù hợp, khe hở có thể xuất hiện tại vị trí trục quay, làm chất bơm rò ra ngoài.

Vật liệu phớt chịu nhiệt tốt giúp máy bơm nhũ tương 3RP-20 duy trì độ kín ổn định hơn. Mặt chà chịu mài mòn tốt kết hợp với gioăng chịu nhiệt phù hợp sẽ giúp bơm làm việc sạch hơn, an toàn hơn và giảm hao hụt nguyên liệu.

Vật liệu phù hợp giúp phớt bền hơn khi vận hành liên tục

Máy bơm nhũ tương 3RP-20 có thể hoạt động liên tục trong môi trường sản xuất. Khi vận hành lâu, phớt phải chịu ma sát, áp suất và nhiệt độ trong thời gian dài. Vật liệu phớt phù hợp sẽ giảm tốc độ mài mòn, hạn chế biến dạng và kéo dài thời gian sử dụng.

Điều này giúp giảm số lần thay phớt, giảm thời gian dừng máy và nâng cao độ ổn định cho toàn bộ dây chuyền.

Vai trò của phớt chịu nhiệt với thông số vận hành 3RP-20

Phù hợp với áp suất 0.6 MPa

Máy bơm nhũ tương 3RP-20 có áp suất làm việc 0.6 MPa. Khi bơm vận hành ở áp suất này, phớt cơ khí phải đủ kín để ngăn chất lỏng thoát ra tại vị trí trục quay. Nếu chất bơm có nhiệt độ cao, yêu cầu đối với phớt càng lớn hơn.

Vật liệu mặt chà như silicon carbide, tungsten carbide hoặc carbon graphite giúp tăng khả năng chịu áp và chịu ma sát. Kết hợp với gioăng chịu nhiệt phù hợp, phớt có thể duy trì độ kín tốt hơn trong điều kiện vận hành thực tế.

Phù hợp với tốc độ quay 750 vòng/phút

Tốc độ quay 750 vòng/phút giúp máy bơm nhũ tương 3RP-20 vận hành êm và hạn chế tạo nhiệt do xáo trộn quá mạnh. Tuy nhiên, tại khu vực phớt, mặt chà vẫn phải làm việc liên tục theo chuyển động của trục.

Vật liệu phớt có khả năng chịu ma sát tốt sẽ giúp giảm sinh nhiệt cục bộ, hạn chế cháy phớt và giúp bơm duy trì trạng thái làm kín ổn định hơn.

Phù hợp với công suất động cơ 2.2 kW

Động cơ 2.2 kW cung cấp lực quay cho rotor để bơm chất nhũ tương, gel, siro hoặc chất sệt. Khi chất bơm nóng và nhớt, tải làm việc có thể tăng lên nếu độ nhớt chưa được kiểm soát tốt. Phớt cơ khí cần đủ bền để chịu được điều kiện này mà không bị rò rỉ hoặc mòn nhanh.

Vật liệu phớt phù hợp giúp hệ thống làm kín làm việc ổn định, hỗ trợ động cơ và đầu bơm vận hành an toàn hơn.

Lưu ý khi chọn phớt cơ khí chịu nhiệt cho máy bơm nhũ tương 3RP-20

Cần xác định nhiệt độ làm việc thực tế

Không nên chọn vật liệu phớt chỉ dựa trên tên chất bơm. Cần xác định nhiệt độ làm việc thực tế, nhiệt độ cao nhất có thể phát sinh và thời gian bơm liên tục. Cùng là nhũ tương nhưng nhiệt độ, độ nhớt và thành phần có thể khác nhau giữa từng dây chuyền.

Việc xác định rõ nhiệt độ giúp chọn đúng mặt chà và gioăng, tránh tình trạng phớt bị lão hóa, biến dạng hoặc mất đàn hồi trong quá trình sử dụng.

Cần kiểm tra tính tương thích với chất bơm

Ngoài nhiệt độ, tính tương thích hóa học cũng rất quan trọng. Một loại gioăng chịu nhiệt tốt nhưng không tương thích với dầu, dung môi hoặc hóa chất trong sản phẩm vẫn có thể bị hỏng nhanh.

Vì vậy, khi chọn vật liệu phớt cho máy bơm nhũ tương 3RP-20, cần xem xét đồng thời nhiệt độ, độ nhớt, độ pH, thành phần dầu, dung môi, muối, axit nhẹ hoặc phụ gia trong chất bơm.

Không để bơm chạy khô kéo dài

Dù dùng vật liệu phớt chịu nhiệt tốt, máy bơm vẫn không nên chạy khô trong thời gian dài. Khi không có chất lỏng làm mát và bôi trơn nhẹ tại mặt phớt, nhiệt ma sát có thể tăng nhanh, gây cháy phớt hoặc nứt mặt chà.

Để bảo vệ phớt cơ khí, máy bơm nhũ tương 3RP-20 cần được cấp liệu đầy đủ, đường hút thông thoáng và tránh vận hành khi buồng bơm không có chất lỏng.

Vật liệu phớt cơ khí phù hợp cho máy bơm nhũ tương 3RP-20 chịu nhiệt cần đáp ứng ba yêu cầu chính: chịu nhiệt tốt, chịu ma sát ổn định và tương thích với chất bơm. Đối với mặt chà phớt, carbon graphite phù hợp với nhiều ứng dụng thông thường, silicon carbide phù hợp với môi trường nhiệt và mài mòn cao hơn, còn tungsten carbide thích hợp cho điều kiện tải nặng hơn. Đối với gioăng phớt, EPDM phù hợp với môi trường nước nóng và thực phẩm gốc nước, FKM phù hợp hơn với dầu, chất béo và nhiệt cao, còn PTFE phù hợp với môi trường nhiệt và hóa chất khắt khe.

Với lưu lượng 9 m³/h, áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 38 mm và công suất động cơ 2.2 kW, máy bơm nhũ tương 3RP-20 cần cụm phớt cơ khí chịu nhiệt phù hợp để vận hành ổn định khi bơm nhũ tương nóng, gel, nước sốt, siro, dịch đường, mật rỉ hoặc các chất sệt gia nhiệt. Lựa chọn đúng vật liệu phớt giúp bơm hạn chế rò rỉ, giảm mài mòn, tăng tuổi thọ và đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động an toàn, liên tục hơn.




Bảng thông số kỹ thuật bơm cánh khế 3RP


Hình ảnh thực tế bơm cánh khế 3RP


Máy bơm nhũ tương 3RP-20 lưu lượng 9 m3/h đường kính kết nối 38 mm áp suất 0.6 MPa

Máy bơm nhũ tương 3RP-20 lưu lượng 9 m3/h đường kính kết nối 38 mm áp suất 0.6 MPa

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Máy bơm nhũ tương 3RP-20 lưu lượng 9 m3/h đường kính kết nối 38 mm áp suất 0.6 MPa
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 08/07/2026 11:34
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ