Máy bơm cánh khế 3RP-80 hạn chế làm biến dạng cấu trúc sản phẩm nhờ nguyên lý dịch chuyển thể tích, tốc độ quay thấp và cơ chế vận chuyển bằng các khoang chứa tương đối lớn. Sản phẩm được tiếp nhận, giữ và đưa từ cửa hút đến cửa xả thay vì bị đánh mạnh, nghiền hoặc gia tốc lên vận tốc quá cao.
Với tốc độ quay 500 vòng/phút, lưu lượng khoảng 24 m³/h, kết nối DN80 và động cơ 11 kW, máy có thể vận chuyển nhẹ nhàng nhiều loại nguyên liệu như kem, gel, sữa chua, nhũ tương, nước sốt, chocolate nóng chảy và hỗn hợp chứa hạt mềm.
Bên trong máy bơm cánh khế 3RP-80 có hai cánh khế quay ngược chiều nhau. Khi các cánh chuyển động, những khoang chứa liên tục được hình thành giữa bề mặt cánh và thành buồng bơm.
Sản phẩm được giữ trong từng khoang rồi di chuyển dọc theo thành bơm đến cửa xả. Quá trình này không yêu cầu nguyên liệu phải chuyển động với tốc độ rất cao.
Nhờ đó, sản phẩm ít phải chịu:
Lực va đập mạnh
Quá trình khuấy trộn liên tục
Gia tốc đột ngột
Lực ly tâm lớn
Sự nghiền ép trong buồng bơm
Đây là nền tảng giúp máy bảo vệ độ sánh, độ đồng nhất và hình dạng của các thành phần có trong sản phẩm.
Lực cắt xuất hiện khi các lớp chất lỏng chuyển động với vận tốc khác nhau. Nếu lực cắt quá lớn, cấu trúc của kem, gel, nhũ tương hoặc sản phẩm lên men có thể bị phá vỡ.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 vận hành ở khoảng 500 vòng/phút, thấp hơn nhiều so với những thiết bị dùng cánh quay tốc độ cao. Tốc độ này giúp sản phẩm được vận chuyển ổn định mà không bị khuấy quá mạnh.
Tốc độ thấp góp phần:
Giữ độ sánh của sản phẩm
Hạn chế phá vỡ nhũ tương
Giảm tách lớp
Hạn chế thay đổi độ nhớt
Bảo vệ cấu trúc gel
Giảm tổn thương các hạt mềm
Động cơ 11 kW tạo mô-men xoắn lớn để bơm chất đặc, nhưng hộp giảm tốc giữ đầu bơm ở tốc độ phù hợp. Vì vậy, máy có lực vận chuyển mạnh mà không cần tăng tốc độ cánh khế quá mức.
Hai cánh khế quay sát nhau nhưng không va chạm trực tiếp. Cặp bánh răng đồng bộ giữ các cánh quay đúng pha và duy trì khe hở kỹ thuật trong suốt quá trình vận hành.
Cơ chế không tiếp xúc giúp loại bỏ hiện tượng hai cánh ép hoặc nghiền sản phẩm ở khu vực trung tâm buồng bơm.
Nhờ vậy, nguyên liệu không bị:
Nghiền giữa hai bề mặt kim loại
Cắt nhỏ bởi điểm tiếp xúc của cánh
Chèn ép với lực cơ học lớn
Làm nóng do ma sát trực tiếp
Lẫn vụn kim loại do mài mòn
Sản phẩm được dẫn đi trong các khoang bên ngoài của buồng bơm thay vì đi qua vị trí hai cánh khế sát nhau.
Các khoang được tạo thành giữa cánh khế và thành buồng bơm có không gian tương đối rộng. Sản phẩm được chứa trong khoang và chuyển động cùng cánh thay vì phải ép qua các khe dẫn quá hẹp.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với sản phẩm có cấu trúc mềm hoặc chứa thành phần rắn dễ vỡ như:
Thịt quả mềm
Hạt thạch
Miếng rau củ đã nấu chín
Hạt gel
Bã thực vật mềm
Nhân thực phẩm
Hỗn hợp có hạt mềm kích thước phù hợp
Khi kích thước hạt phù hợp với khe hở và hình dạng cánh, sản phẩm có thể đi qua máy mà ít bị nghiền nát hơn.
Sau khi đi vào cửa hút DN80, sản phẩm được giữ trong các khoang và đưa dọc theo thành buồng bơm đến cửa xả. Quãng đường bên trong đầu bơm tương đối ngắn và không có nhiều bộ phận khuấy đảo.
Đường di chuyển đơn giản giúp giảm số lần sản phẩm bị thay đổi hướng đột ngột. Qua đó, máy hạn chế:
Va đập thủy lực
Xoáy mạnh trong buồng bơm
Tổn thương hạt mềm
Biến đổi kết cấu nhũ tương
Tăng nhiệt do ma sát dòng chảy
Cửa hút và cửa xả DN80 tạo tiết diện dòng chảy lớn, phù hợp với lưu lượng khoảng 24 m³/h. Khi tiết diện đường dòng đủ rộng, sản phẩm không phải tăng tốc quá mạnh để đi qua vị trí kết nối.
Điều này giúp hạn chế lực cắt cục bộ tại cửa hút và cửa xả, đồng thời hỗ trợ sản phẩm đặc điền đầy buồng bơm tốt hơn.
Kết nối DN80 mang lại những lợi ích trực tiếp cho việc bảo vệ cấu trúc sản phẩm:
Giảm hiện tượng bó hẹp dòng chảy
Hạn chế va đập tại cửa hút
Giảm sụt áp cục bộ
Hạn chế hạt mềm bị ép
Duy trì dòng sản phẩm ổn định
Sữa, kem, siro, nước sốt và nhiều loại nhũ tương dễ tạo bọt nếu bị khuấy hoặc hút không khí quá mạnh. Bọt khí có thể làm thay đổi thể tích, độ mịn và chất lượng của sản phẩm.
Cơ chế vận chuyển chậm và ổn định của máy bơm cánh khế 3RP-80 giúp giảm khuấy trộn không cần thiết. Khi đường hút được làm kín và cấp đủ nguyên liệu, nguy cơ cuốn không khí vào sản phẩm cũng được hạn chế.
Việc giảm tạo bọt giúp:
Giữ độ mịn của sản phẩm
Duy trì tỷ trọng ổn định
Hỗ trợ chiết rót chính xác
Hạn chế oxy hóa
Giảm hiện tượng sản phẩm bị rỗ hoặc tách lớp
Nhiệt độ tăng trong quá trình bơm có thể làm thay đổi độ nhớt, độ sánh hoặc trạng thái nhũ hóa của sản phẩm. Với chocolate, kem, gel hoặc hỗn hợp chứa chất béo, nhiệt độ không phù hợp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng.
Tốc độ 500 vòng/phút và cơ chế cánh khế không tiếp xúc giúp giảm ma sát cơ khí trong đầu bơm. Sản phẩm vì thế ít bị gia nhiệt thêm trong quá trình vận chuyển.
Khả năng hạn chế sinh nhiệt giúp bảo vệ:
Độ nhớt ban đầu
Trạng thái nhũ tương
Cấu trúc gel
Độ sánh của kem
Tính ổn định của chất béo
Đặc tính cảm quan của thực phẩm
Mỗi vòng quay của cặp cánh khế dịch chuyển một lượng sản phẩm tương đối xác định. Các khoang hút và xả hoạt động nối tiếp nhau nên dòng chảy đầu ra được duy trì khá đều.
Dòng chảy ít dao động giúp sản phẩm không phải chịu những đợt tăng giảm áp suất quá đột ngột. Điều này có lợi cho các nguyên liệu dễ bị thay đổi cấu trúc khi chịu xung lực.
Sự ổn định của dòng chảy còn giúp các thiết bị phía sau như máy phối trộn, thiết bị trao đổi nhiệt và máy chiết rót tiếp nhận sản phẩm đều hơn.
Khi kết hợp động cơ 11 kW với biến tần, tốc độ của máy bơm cánh khế 3RP-80 có thể được điều chỉnh theo độ nhạy của từng sản phẩm.
Đối với nguyên liệu đặc nhưng dễ phá vỡ cấu trúc, máy có thể vận hành ở tốc độ thấp hơn để:
Giảm lực cắt
Hạn chế tạo bọt
Tăng thời gian điền đầy khoang
Giảm va đập tại cửa xả
Duy trì độ sánh ổn định
Khả năng điều chỉnh tốc độ giúp cùng một máy đáp ứng được nhiều loại sản phẩm có đặc tính khác nhau.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 có khả năng làm việc với áp suất đến khoảng 0,7 MPa. Tuy nhiên, áp suất quá cao có thể làm tăng lực cắt qua các khe hở, làm sản phẩm nóng hơn và gây biến đổi cấu trúc.
Vì vậy, để bảo vệ sản phẩm cần:
Giữ đường xả thông thoáng
Hạn chế đường ống quá nhỏ
Kiểm tra bộ lọc thường xuyên
Tránh đóng van xả khi máy đang chạy
Điều chỉnh tốc độ theo độ nhớt
Theo dõi áp suất bằng đồng hồ
Mức áp suất nên được duy trì vừa đủ để thắng trở lực của hệ thống, không nên tạo áp cao hơn nhu cầu thực tế.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 có khả năng bảo vệ cấu trúc sản phẩm tốt, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cách lựa chọn và vận hành thiết bị.
Cần bảo đảm:
Tốc độ quay phù hợp với sản phẩm
Hạt mềm không vượt quá kích thước cho phép
Cánh khế và khe hở không bị mòn
Đường hút được cấp đầy sản phẩm
Không khí không lọt vào đầu bơm
Áp suất không vượt quá 0,7 MPa
Nhiệt độ được duy trì trong giới hạn phù hợp
Đường ống không bị thu hẹp đột ngột
Nếu sản phẩm chứa vật thể cứng, sắc cạnh hoặc kích thước quá lớn, cấu trúc nguyên liệu và cánh khế vẫn có thể bị ảnh hưởng.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 hạn chế làm biến dạng cấu trúc sản phẩm nhờ cơ chế dịch chuyển thể tích, tốc độ quay 500 vòng/phút và thiết kế cánh khế không tiếp xúc trực tiếp.
Sản phẩm được giữ trong các khoang tương đối lớn rồi vận chuyển nhẹ nhàng từ cửa hút đến cửa xả. Quá trình này giúp giảm lực cắt, hạn chế tạo bọt, giảm tăng nhiệt và bảo vệ các hạt mềm có trong nguyên liệu.
Động cơ 11 kW cung cấp mô-men xoắn mạnh, trong khi kết nối DN80 giúp dòng sản phẩm lưu thông thuận lợi mà không phải chịu sự bó hẹp quá mức. Khi tốc độ, áp suất và đường ống được thiết lập phù hợp, máy bơm cánh khế 3RP-80 có thể duy trì tốt độ sánh, độ đồng nhất và hình dạng ban đầu của sản phẩm trong quá trình bơm.

Nguyên tắc tạo áp suất lên đến 0,7 MPa của Máy bơm cánh khế 3RP-80 dựa trên cơ chế dịch chuyển tích cực. Hai rotor dạng cánh khế liên tục giữ một lượng chất lỏng trong các khoang thể tích rồi đưa từ cửa hút sang cửa xả. Khi dòng chất lỏng gặp trở lực trong đường ống, áp suất đầu ra bắt đầu hình thành và tăng lên.
Mức 0,7 MPa, tương đương khoảng 7 bar, là khả năng làm việc của máy trong điều kiện cấu hình và hệ thống phù hợp. Máy không tự duy trì áp suất 0,7 MPa ở mọi thời điểm. Áp suất thực tế phụ thuộc vào trở lực đường ống, độ nhớt chất lỏng, tốc độ rotor, khe hở đầu bơm và mô-men của động cơ 11 kW.
Điểm quan trọng nhất khi giải thích nguyên tắc tạo áp suất của Máy bơm cánh khế 3RP-80 là phân biệt giữa lưu lượng và áp suất.
Máy tạo ra dòng chất lỏng bằng cách dịch chuyển từng khoang thể tích. Áp suất chỉ xuất hiện khi dòng chất lỏng này gặp lực cản trên đường đi.
Nếu chất lỏng được bơm vào một đường ống ngắn, có kích thước lớn và gần như không có trở lực, áp suất đầu xả sẽ ở mức thấp. Máy vẫn tạo lưu lượng nhưng không cần tạo áp lực lớn.
Nếu đường ống dài, có chênh lệch độ cao, nhiều van, co nối, bộ lọc hoặc thiết bị xử lý, chất lỏng sẽ khó di chuyển hơn. Rotor phải tạo lực đẩy lớn hơn để tiếp tục đưa sản phẩm qua hệ thống.
Khi đó, áp suất tại cửa xả tăng dần và có thể tiến đến mức 0,7 MPa trong phạm vi làm việc cho phép.
Bên trong đầu Máy bơm cánh khế 3RP-80 có hai rotor quay ngược chiều nhau. Khoảng trống giữa rotor với thành buồng bơm tạo thành các khoang chứa chất lỏng.
Khi hai thùy rotor tách nhau ở phía hút, thể tích trong buồng bơm tăng lên. Áp suất tại cửa hút giảm, tạo điều kiện để chất lỏng từ bồn chứa đi vào đầu bơm.
Khi rotor tiếp tục quay, chất lỏng được giữ giữa bề mặt cánh khế và thành buồng bơm. Mỗi khoang mang một lượng sản phẩm nhất định về phía cửa xả.
Khi các thùy rotor tiến lại gần nhau ở phía xả, không gian chứa chất lỏng bị thu hẹp. Rotor chiếm dần thể tích và buộc chất lỏng đi ra đường ống.
Quá trình chiếm chỗ liên tục này giúp máy duy trì dòng đẩy ngay cả khi đường xả xuất hiện áp lực.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 thuộc nhóm bơm thể tích. Khi động cơ còn hoạt động, rotor vẫn tiếp tục đưa một lượng chất lỏng mới đến cửa xả sau mỗi vòng quay.
Nếu chất lỏng phía trước di chuyển chậm do trở lực, lượng sản phẩm mới được đưa đến sẽ tạo thêm lực lên khối chất lỏng trong đường ống. Áp suất vì vậy tăng lên.
Phần lớn chất lỏng công nghiệp có khả năng nén rất thấp. Vì vậy, khi đường xả bị cản, chất lỏng không thể thu nhỏ thể tích đáng kể để nhường chỗ cho lượng mới.
Áp lực được truyền nhanh trong toàn bộ đoạn đường ống phía xả.
Nếu van xả bị đóng hoàn toàn nhưng rotor vẫn quay, áp suất có thể tăng vượt mức 0,7 MPa trong thời gian ngắn. Đây là lý do hệ thống bắt buộc phải có van an toàn hoặc đường bypass.
Để đạt khả năng làm việc ở áp suất 0,7 MPa, rotor cần đủ mô-men để thắng lực cản của chất lỏng và đường ống.
Động cơ 11 kW truyền công suất qua hộp giảm tốc đến trục bơm. Hộp giảm tốc chuyển đổi tốc độ cao của động cơ thành tốc độ rotor khoảng 500 vòng/phút, đồng thời làm tăng mô-men tại trục.
Khi áp suất đầu xả thấp, rotor cần ít lực hơn để dịch chuyển chất lỏng. Khi áp suất tăng, lực cản tác động ngược lên rotor cũng tăng theo.
Động cơ phải cung cấp mô-men lớn hơn để duy trì tốc độ và lưu lượng.
Nếu trở lực vượt quá khả năng thiết kế, dòng điện động cơ 11 kW sẽ tăng. Động cơ có thể quá tải, phát nóng hoặc bị thiết bị bảo vệ ngắt.
Vì vậy, khả năng đạt 0,7 MPa còn phụ thuộc vào việc động cơ, hộp giảm tốc và đầu bơm được lựa chọn đồng bộ.
Tốc độ quay ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng khoang chất lỏng được đưa đến cửa xả trong mỗi phút.
Ở tốc độ 500 vòng/phút, Máy bơm cánh khế 3RP-80 tạo dòng dịch chuyển liên tục để đạt lưu lượng thiết kế khoảng 24 m³/h trong điều kiện phù hợp.
Khi rotor quay đều, lượng chất lỏng được đưa vào đường xả theo từng chu kỳ tương đối ổn định. Điều này giúp áp suất hệ thống ít bị biến động đột ngột.
Áp suất không tăng đơn giản chỉ vì rotor quay nhanh hơn. Tăng tốc chủ yếu làm tăng lưu lượng. Áp suất chỉ tăng khi lưu lượng đó gặp thêm trở lực.
Việc tăng tốc quá mức có thể làm động cơ quá tải, tăng lực cắt và làm các khoang không được điền đầy khi bơm chất lỏng quá đặc.
Giữa hai rotor và giữa rotor với thân bơm tồn tại các khe hở kỹ thuật nhỏ. Các khe này giúp cánh khế quay không tiếp xúc trực tiếp.
Tuy nhiên, một phần chất lỏng có thể đi ngược qua khe hở từ phía áp suất cao về phía hút. Hiện tượng này được gọi là dòng trượt.
Khi rotor và buồng bơm còn ở trạng thái tốt, khe hở được kiểm soát chính xác. Lượng chất lỏng trượt ngược thấp, giúp máy duy trì lưu lượng và áp suất hiệu quả hơn.
Rotor hoặc thân bơm bị mài mòn sẽ làm khe hở lớn hơn. Khi áp suất đầu xả tăng, nhiều chất lỏng có thể lọt ngược về phía hút.
Máy khi đó phải vận hành lâu hoặc nhanh hơn nhưng vẫn khó đạt áp suất và lưu lượng yêu cầu.
Độ nhớt ảnh hưởng đồng thời đến lực cản đường ống và mức dòng trượt trong đầu bơm.
Chất lỏng có độ nhớt cao khó đi qua đường ống, van và co nối. Máy cần tạo áp lực lớn hơn để duy trì dòng chảy.
Nếu độ nhớt quá cao, áp suất có thể tăng nhanh ngay cả khi đường ống không bị tắc.
Độ nhớt cao làm sản phẩm khó lọt qua khe hở rotor. Điều này giúp máy duy trì hiệu suất thể tích và áp suất tốt hơn.
Tuy nhiên, lợi ích này chỉ có ý nghĩa khi động cơ 11 kW vẫn đủ mô-men để thắng lực cản của chất lỏng.
Với chất lỏng quá loãng, lượng rò ngược qua khe hở có thể tăng khi áp suất đầu xả cao. Do đó, lưu lượng thực tế có thể giảm trước khi máy đạt đến 0,7 MPa.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 sử dụng kết nối DN80 tại cửa hút và cửa xả. Tiết diện này phù hợp với lưu lượng lớn và giúp giảm tổn thất không cần thiết.
Cửa hút đủ rộng giúp chất lỏng đi vào buồng bơm thuận lợi. Khi các khoang được điền đầy, máy tạo ra lưu lượng hữu ích lớn hơn và duy trì áp suất ổn định hơn.
Nếu đường ống bị thu nhỏ ngay sau cửa DN80, trở lực có thể tăng mạnh. Máy sẽ tạo áp suất cao nhưng phần lớn năng lượng bị tiêu hao để thắng điểm thu hẹp.
Để khai thác hiệu quả mức áp suất 0,7 MPa, đường ống cần được tính toán theo lưu lượng, độ nhớt và chiều dài thực tế.
Khả năng tạo áp suất đến 0,7 MPa giúp Máy bơm cánh khế 3RP-80 đưa chất lỏng vượt qua nhiều dạng trở lực trong dây chuyền.
Mức áp suất này có thể được sử dụng để:
Đẩy chất lỏng qua đường ống dài.
Nâng sản phẩm lên vị trí cao hơn.
Đưa chất lỏng qua thiết bị trao đổi nhiệt.
Cấp sản phẩm đến hệ thống chiết rót.
Vượt qua trở lực của van và co nối.
Vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao.
Duy trì dòng tuần hoàn trong hệ thống.
Áp suất thực tế chỉ nên được duy trì ở mức vừa đủ cho nhu cầu vận chuyển, không nên cố định ở mức tối đa nếu hệ thống không cần đến.
Do rotor vẫn tiếp tục dịch chuyển chất lỏng khi đường xả bị khóa, Máy bơm cánh khế 3RP-80 cần có cơ chế bảo vệ quá áp.
Khi áp suất đạt mức cài đặt, van mở để dẫn chất lỏng về bồn chứa hoặc đường hút. Điều này ngăn áp suất tiếp tục tăng.
Đường bypass tạo lối tuần hoàn cho sản phẩm khi thiết bị phía sau dừng hoặc van xả đóng. Đường hồi phải có kích thước đủ lớn để tiếp nhận lưu lượng cần giải phóng.
Cảm biến có thể gửi tín hiệu đến biến tần hoặc PLC để giảm tốc và dừng động cơ 11 kW khi áp suất tiến gần mức nguy hiểm.
Trước khi khởi động, người vận hành phải kiểm tra van hút, van xả và độ thông thoáng của đường ống. Không được sử dụng van xả đóng nhỏ để điều chỉnh lưu lượng của bơm thể tích.
Để Máy bơm cánh khế 3RP-80 tạo và duy trì áp suất phù hợp, cần bảo đảm:
Rotor và buồng bơm không bị mài mòn quá mức.
Khe hở làm việc nằm trong giới hạn kỹ thuật.
Động cơ 11 kW không bị quá tải.
Hộp giảm tốc được bôi trơn đầy đủ.
Chất lỏng cấp vào buồng bơm liên tục.
Đường hút không lọt không khí.
Tốc độ phù hợp với độ nhớt sản phẩm.
Đường ống DN80 không bị tắc nghẽn.
Phớt cơ khí duy trì độ kín.
Van an toàn và cảm biến áp suất hoạt động chính xác.
Nguyên tắc tạo áp suất lên đến 0,7 MPa của dòng Máy bơm cánh khế 3RP-80 bắt đầu từ việc hai rotor liên tục tạo và dịch chuyển các khoang chất lỏng từ cửa hút sang cửa xả. Máy tạo lưu lượng trước, còn áp suất hình thành khi dòng chất lỏng gặp trở lực trong đường ống và thiết bị phía sau.
Động cơ 11 kW cùng hộp giảm tốc cung cấp mô-men để rotor duy trì quá trình dịch chuyển ở tốc độ 500 vòng/phút. Khe hở chính xác giúp hạn chế dòng trượt, trong khi kết nối DN80 hỗ trợ điền đầy buồng bơm và giảm tổn thất không cần thiết.
Mức 0,7 MPa là giới hạn làm việc cần được kiểm soát, không phải áp suất cố định trong mọi điều kiện. Việc lắp van an toàn, đường bypass và cảm biến áp suất là yêu cầu quan trọng để Máy bơm cánh khế 3RP-80 tạo áp lực hiệu quả mà vẫn bảo vệ đầu bơm, động cơ và hệ thống đường ống.





Máy bơm cánh khế 3RP-80 áp suất 0.7 MPa tốc độ quay 500 vòng/phút kết nối DN80
Liên hệ