0    
Trang chủ » Máy bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm ly tâm chịu nhiệt RY125-80-200 160 m3/h, 50 m, 2900 vòng/phút, 37 kW

Tải báo giá
• Mã SP
: RY125-80-200
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 160 m3/h;Cột áp 50 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 37 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 – Cấu trúc bên trong và sự phối hợp giữa các bộ phận

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 là thiết bị dùng để tạo dòng tuần hoàn cho dầu nóng trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Bên trong bơm có nhiều bộ phận cùng làm việc theo một chu trình thống nhất: dầu đi vào khoang hút, được bánh công tác truyền năng lượng, đi qua khoang dẫn dòng rồi thoát ra đường ống đẩy. Đồng thời, trục, ổ trục, cụm làm kín, thân bơm và động cơ phối hợp để duy trì chuyển động quay, độ kín và sự ổn định của toàn bộ thiết bị.
Việc tìm hiểu cấu trúc bên trong giúp người sử dụng hiểu rõ nguyên lý làm việc của bơm, nhận biết mối liên hệ giữa các bộ phận và xác định đúng nguyên nhân khi bơm rung, ồn, giảm lưu lượng hoặc rò rỉ dầu nóng.

Cấu trúc tổng thể bên trong bơm

Về cơ bản, bơm RY125-80-200 gồm hai nhóm kết cấu chính:
•Cụm thủy lực: thân bơm, khoang hút, bánh công tác, khoang dẫn dòng, khoang đẩy và các bề mặt định hướng dòng dầu.
•Cụm truyền động và đỡ trục: động cơ, khớp nối, trục bơm, ổ trục, giá đỡ ổ trục và cụm làm kín.
Cụm thủy lực có nhiệm vụ biến năng lượng cơ học thành năng lượng của dòng dầu. Cụm truyền động tạo và truyền chuyển động quay, đồng thời giữ cho bánh công tác làm việc đúng vị trí. Hai nhóm kết cấu này không hoạt động tách rời mà phụ thuộc lẫn nhau trong suốt quá trình vận hành.

Thân bơm và các khoang dẫn dòng

Thân bơm

Thân bơm là lớp vỏ bao quanh các bộ phận thủy lực bên trong. Thân bơm tạo thành khoang làm việc, chịu áp lực của dòng dầu và bảo vệ bánh công tác khỏi các tác động bên ngoài.
Thân bơm cần có độ cứng phù hợp để giữ ổn định hình dạng khoang thủy lực khi nhiệt độ và áp suất thay đổi. Nếu thân bơm bị biến dạng, khe hở giữa bánh công tác và bề mặt bao quanh có thể thay đổi, làm tăng dòng rò, giảm hiệu suất hoặc gây cọ sát.

Khoang hút

Khoang hút nằm ở phía tiếp nhận dầu từ đường ống vào. Nhiệm vụ của khoang này là dẫn dầu đến vùng trung tâm của bánh công tác với dòng chảy tương đối ổn định.
Hình dạng khoang hút ảnh hưởng đến sự phân bố vận tốc và áp suất trước khi dầu đi vào bánh công tác. Nếu dầu vào không đều, bánh công tác có thể chịu lực thủy lực lệch, từ đó gây rung và tăng tải lên trục, ổ trục.

Khoang bánh công tác

Khoang bánh công tác là không gian bao quanh bộ phận quay chính của bơm. Tại đây, dầu được bánh công tác gia tốc và đưa ra phía ngoài dưới tác dụng của lực ly tâm.
Khe hở trong khoang bánh công tác cần được duy trì phù hợp. Khe hở quá lớn làm tăng lượng dầu rò ngược bên trong và giảm khả năng tạo áp. Khe hở quá nhỏ có thể gây cọ sát khi các chi tiết giãn nở do nhiệt.

Khoang dẫn hướng và khoang đẩy

Sau khi rời khỏi bánh công tác, dầu đi qua vùng dẫn hướng và khoang đẩy. Các vùng này giúp chuyển dòng dầu từ trạng thái vận tốc cao sang dòng có áp suất phù hợp để đi vào đường ống.
Bề mặt dẫn dòng bị bám cặn, mài mòn hoặc biến dạng sẽ làm tăng tổn thất thủy lực. Khi đó, bơm có thể giảm lưu lượng, tăng tiếng ồn và tiêu thụ nhiều năng lượng hơn.

Bánh công tác – bộ phận tạo năng lượng cho dòng dầu

Bánh công tác là chi tiết thủy lực trung tâm của bơm. Bộ phận này được gắn trên trục và quay cùng trục khi động cơ hoạt động.
Quá trình làm việc của bánh công tác diễn ra theo các bước:
1.Dầu đi vào vùng trung tâm của bánh công tác.
2.Các cánh bánh công tác tác động lên dòng dầu.
3.Dầu tăng vận tốc và chuyển động ra phía ngoài.
4.Dòng dầu đi vào khoang dẫn hướng và khoang đẩy.
5.Áp suất của dầu được hình thành trước khi dầu đi ra đường ống.
Bánh công tác quyết định một phần quan trọng đến lưu lượng và cột áp của bơm. Để làm việc ổn định, bánh công tác cần được cân bằng, không bị nứt, cong, mòn không đều hoặc bám quá nhiều cặn.
Nếu bánh công tác mất cân bằng, lực ly tâm sẽ tạo rung động lên trục và thân bơm. Nếu cánh bị mòn hoặc bám cặn, dòng dầu bị thay đổi, hiệu suất giảm và động cơ có thể phải làm việc với tải cao hơn.

Trục bơm và cơ cấu truyền chuyển động

Trục bơm

Trục bơm nằm trong cụm truyền động và liên kết trực tiếp với bánh công tác. Chức năng chính của trục là truyền mô-men xoắn từ động cơ đến bánh công tác.
Trục phải bảo đảm độ cứng, độ thẳng và độ đồng tâm. Khi trục quay, mọi sai lệch đều có thể truyền sang bánh công tác, ổ trục và cụm làm kín. Trục cong hoặc bị mòn tại các vị trí lắp ghép sẽ làm tăng rung và tạo tải không đều.

Khớp nối

Khớp nối liên kết trục động cơ với trục bơm. Bộ phận này truyền công suất quay, đồng thời có thể hấp thụ một mức sai lệch nhỏ giữa hai trục tùy theo loại khớp nối.
Khớp nối phải được căn chỉnh đúng. Nếu lệch tâm, lực phụ sẽ xuất hiện trong quá trình quay, làm tăng tải lên ổ trục, gây nóng và phát sinh tiếng ồn. Rung từ khớp nối cũng có thể truyền sang thân bơm và ảnh hưởng đến độ kín của cụm làm kín.

Động cơ

Động cơ cung cấp mô-men và tốc độ quay cho trục bơm. Khi động cơ khởi động, chuyển động quay được truyền qua khớp nối đến trục và bánh công tác.
Công suất động cơ phải phù hợp với lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và độ nhớt của dầu. Động cơ thiếu công suất dễ bị quá tải; động cơ làm việc ở chế độ không phù hợp có thể làm tăng rung và tiêu thụ năng lượng không cần thiết.

Ổ trục và giá đỡ trục

Ổ trục

Ổ trục giữ trục bơm ở đúng vị trí và giúp trục quay với ma sát thấp. Bộ phận này tiếp nhận một phần lực hướng kính và lực dọc trục phát sinh trong quá trình bánh công tác làm việc.
Ổ trục hoạt động ổn định sẽ giúp trục duy trì độ đồng tâm, từ đó hỗ trợ bánh công tác quay êm và cụm làm kín làm việc đều. Khi ổ trục thiếu bôi trơn, quá nhiệt hoặc bị mòn, bơm có thể xuất hiện tiếng kêu, rung mạnh và nhiệt độ tăng.

Giá đỡ ổ trục

Giá đỡ ổ trục cố định ổ trục với thân hoặc khung bơm. Bộ phận này bảo đảm vị trí của ổ trục không thay đổi khi trục quay và khi bơm chịu tác động của nhiệt, áp suất hoặc rung động.
Nếu giá đỡ bị lỏng, biến dạng hoặc lắp lệch, trục có thể mất đồng tâm. Khi đó, sự phối hợp giữa trục, bánh công tác và cụm làm kín sẽ bị ảnh hưởng.

Cụm làm kín và kiểm soát dầu trong thân bơm

Cụm làm kín được bố trí tại vị trí trục đi qua thân hoặc nắp bơm. Nhiệm vụ của cụm này là ngăn dầu truyền nhiệt thoát ra ngoài theo khe hở quanh trục.
Cụm làm kín phải làm việc đồng thời với trục. Khi trục quay đúng tâm và bề mặt làm kín tiếp xúc ổn định, dầu được giữ lại trong khoang bơm. Nếu trục rung, mặt làm kín mòn hoặc vật liệu bị lão hóa do nhiệt, dầu có thể rò rỉ.
Rò rỉ tại cụm làm kín không chỉ gây thất thoát dầu mà còn có thể làm ảnh hưởng đến ổ trục, khớp nối và động cơ. Vì vậy, tình trạng của cụm làm kín có liên hệ trực tiếp với độ ổn định của cả cụm bơm.

Sự phối hợp giữa các bộ phận trong chu trình làm việc

Giai đoạn khởi động

Khi động cơ được cấp điện, mô-men xoắn truyền qua khớp nối đến trục bơm. Trục bắt đầu quay và kéo bánh công tác chuyển động trong khoang thủy lực.
Ở giai đoạn này, dầu phải có sẵn tại cửa hút và đường ống phải được thông thoáng. Nếu bơm khởi động khi thiếu dầu hoặc có không khí trong khoang hút, bánh công tác không thể tạo dòng ổn định, đồng thời nguy cơ rung và quá nhiệt tăng.

Giai đoạn tạo dòng

Khi bánh công tác quay, dầu đi vào vùng trung tâm và được đẩy ra phía ngoài. Thân bơm và các khoang dẫn dòng định hướng chuyển động của dầu, giúp dầu đi từ vùng hút sang vùng đẩy.
Trong quá trình này, trục truyền mô-men, ổ trục giữ trục ổn định, còn cụm làm kín ngăn dầu thoát ra ngoài. Nếu một bộ phận làm việc không chính xác, sự ổn định của dòng dầu và độ kín của bơm đều có thể bị ảnh hưởng.

Giai đoạn duy trì tuần hoàn

Sau khi đi ra khỏi đầu đẩy, dầu được đưa đến bộ trao đổi nhiệt, áo gia nhiệt, bồn phản ứng hoặc thiết bị công nghệ khác. Sau khi nhả nhiệt, dầu quay trở lại nguồn gia nhiệt rồi tiếp tục được bơm tuần hoàn.
Trong giai đoạn vận hành liên tục, thân bơm chịu tác động của nhiệt và áp suất; bánh công tác chịu tải thủy lực; trục và ổ trục chịu tải quay; cụm làm kín chịu tác động của nhiệt độ và chuyển động tương đối. Sự phối hợp ổn định giữa các bộ phận giúp bơm duy trì lưu lượng và cột áp.

Giai đoạn dừng bơm

Khi dừng bơm, cần thực hiện theo trình tự phù hợp với hệ thống dầu nhiệt. Nếu dầu còn ở nhiệt độ cao, việc dừng đột ngột hoặc làm nguội không kiểm soát có thể tạo chênh lệch nhiệt lớn trong thân bơm và đường ống.
Van một chiều hoặc thiết bị phù hợp trên đường đẩy có thể giúp hạn chế dòng dầu chảy ngược. Việc bảo vệ bơm trong giai đoạn dừng giúp giảm tải đột ngột lên bánh công tác, trục và khớp nối.

Mối liên hệ giữa các bộ phận khi xảy ra sự cố

Bánh công tác và dòng dầu

Nếu bánh công tác bám cặn hoặc mòn, lưu lượng giảm và dòng chảy trở nên không ổn định. Động cơ có thể phải làm việc lâu hơn để đáp ứng yêu cầu của hệ thống, trong khi rung động và tiếng ồn tăng.

Trục, ổ trục và cụm làm kín

Trục bị cong hoặc ổ trục bị mòn sẽ làm trục dao động. Dao động này truyền sang cụm làm kín, khiến bề mặt làm kín tiếp xúc không đều và xuất hiện rò rỉ dầu.

Khớp nối, động cơ và thân bơm

Khớp nối lệch tâm gây lực phụ lên trục và ổ trục. Rung từ cụm truyền động truyền sang thân bơm, làm tăng ứng suất tại các mối ghép và đường ống.

Đường ống và khoang hút

Đường ống hút bị tắc hoặc có quá nhiều tổn thất làm áp suất tại khoang hút giảm. Bơm có thể phát sinh xâm thực, làm bánh công tác rung và bề mặt thủy lực bị hư hỏng.
Những mối liên hệ này cho thấy một dấu hiệu bất thường không nhất thiết bắt nguồn từ chính bộ phận phát ra tiếng ồn hoặc rung. Cần kiểm tra theo chuỗi phối hợp giữa đường ống, khoang hút, bánh công tác, trục, ổ trục, cụm làm kín và động cơ.

Những yếu tố giúp các bộ phận phối hợp ổn định

Để cấu trúc bên trong làm việc đồng bộ, cần bảo đảm các điều kiện sau:
•Bánh công tác được lắp đúng vị trí và cân bằng.
•Trục bơm thẳng, không bị cong hoặc mòn bất thường.
•Ổ trục được bôi trơn phù hợp và không quá nhiệt.
•Khớp nối được căn chỉnh đồng tâm với trục động cơ.
•Cụm làm kín phù hợp với nhiệt độ và loại dầu.
•Thân bơm và các mặt ghép bảo đảm độ kín.
•Đường ống hút cấp dầu ổn định, không bị tắc hoặc lọt khí.
•Đường ống đẩy không tạo tải bất thường lên cửa bơm.
•Dầu truyền nhiệt sạch, không chứa quá nhiều cặn và không bị biến chất.
•Bơm vận hành trong vùng lưu lượng, cột áp và nhiệt độ phù hợp.

Kiểm tra các bộ phận bên trong khi bảo dưỡng

Khi tháo bơm để kiểm tra, cần đánh giá sự phối hợp của toàn bộ các bộ phận thay vì chỉ thay thế một chi tiết riêng lẻ. Nội dung kiểm tra có thể gồm:
•Quan sát tình trạng bánh công tác, cánh bơm và các bề mặt dẫn dòng.
•Đo kiểm độ thẳng và tình trạng bề mặt của trục.
•Kiểm tra độ rơ, độ mòn và nhiệt độ làm việc của ổ trục.
•Kiểm tra bề mặt làm kín và tình trạng gioăng.
•Kiểm tra các mặt ghép, khoang bơm và dấu hiệu ăn mòn.
•Kiểm tra khớp nối, then, bu lông và các chi tiết định vị.
•Làm sạch cặn dầu trong khoang thủy lực và đường dẫn dòng.
•Kiểm tra khe hở giữa các chi tiết theo yêu cầu của cấu hình bơm.
Sau khi lắp lại, cần kiểm tra độ đồng tâm, độ kín, tình trạng đường ống và khả năng quay tự do của trục trước khi khởi động.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 có cấu trúc bên trong gồm cụm thủy lực và cụm truyền động – đỡ trục. Thân bơm, khoang hút, bánh công tác, khoang dẫn hướng và khoang đẩy phối hợp để tiếp nhận, gia tốc và dẫn dầu ra đường ống. Động cơ, khớp nối và trục tạo chuyển động quay; ổ trục giữ trục ổn định; cụm làm kín ngăn dầu nóng rò rỉ ra ngoài.
Sự phối hợp giữa các bộ phận quyết định trực tiếp đến lưu lượng, cột áp, độ kín, mức rung và tuổi thọ của bơm. Bất kỳ sai lệch nào ở một bộ phận cũng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận liên quan. Vì vậy, bơm cần được lắp đặt đồng tâm, cấp dầu ổn định, vận hành đúng điều kiện và bảo dưỡng theo dõi đồng bộ toàn bộ cụm máy.
Khi các chi tiết bên trong làm việc đúng chức năng, RY125-80-200 có thể duy trì dòng tuần hoàn dầu truyền nhiệt ổn định và đáp ứng tốt yêu cầu của hệ thống gia nhiệt công nghiệp.




Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200: khả năng vận chuyển chất lỏng nhiệt độ cao

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 được sử dụng trong các hệ thống cần vận chuyển dầu nóng giữa lò gia nhiệt, đường ống và thiết bị sử dụng nhiệt. Khác với bơm chất lỏng thông thường, bơm dầu truyền nhiệt phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao, độ nhớt của môi chất thay đổi và yêu cầu làm kín nghiêm ngặt hơn. Khả năng vận chuyển chất lỏng nóng của RY125-80-200 phụ thuộc vào nguyên lý bơm ly tâm, kết cấu chịu nhiệt, điều kiện hút và sự phù hợp giữa bơm với loại dầu được sử dụng.

Nhiệm vụ vận chuyển chất lỏng nhiệt độ cao

Trong hệ thống dầu truyền nhiệt, chất lỏng nóng được dùng làm môi chất trung gian để đưa nhiệt từ lò đến bồn, bộ trao đổi nhiệt, máy sấy, thiết bị phản ứng hoặc các bộ phận gia nhiệt. Dầu sau khi nhận nhiệt phải được đưa đi liên tục, truyền nhiệt tại thiết bị công nghệ rồi quay về lò để tiếp tục được gia nhiệt.
Bơm RY125-80-200 tạo lực đẩy cho dòng dầu nóng trong toàn bộ vòng tuần hoàn. Bơm phải bảo đảm dầu đi qua đường ống với lưu lượng cần thiết, vượt qua trở lực của van và thiết bị trao đổi nhiệt, đồng thời duy trì áp suất ổn định ở cửa xả.
Khả năng vận chuyển không chỉ được đánh giá bằng việc bơm có đưa được dầu đi hay không. Một bơm phù hợp còn phải làm việc ổn định trong thời gian dài, hạn chế rò rỉ, chịu được nhiệt truyền từ môi chất và không làm suy giảm chất lượng của dòng dầu.

Nguyên lý bơm dầu nóng ở nhiệt độ cao

RY125-80-200 hoạt động theo nguyên lý ly tâm. Động cơ truyền chuyển động quay đến trục và cánh bơm. Dầu nóng từ đường hút đi vào tâm cánh bơm. Khi cánh bơm quay, dầu được đẩy từ tâm ra phía ngoài, nhận thêm năng lượng dưới dạng vận tốc.
Dầu sau đó đi vào thân bơm. Hình dạng khoang dẫn dòng giúp chuyển một phần năng lượng vận tốc thành áp suất tĩnh. Áp suất này tạo lực đẩy để dầu đi qua cửa xả, đường ống cấp và các thiết bị cần nhiệt.
Khi vận chuyển chất lỏng ở nhiệt độ cao, quá trình hút phải được duy trì ổn định. Nếu áp suất tại cửa hút không đủ, dầu có thể sinh hơi hoặc xuất hiện bọt khí. Dòng chảy khi đó bị gián đoạn, áp suất dao động và bơm có nguy cơ bị xâm thực. Vì vậy, điều kiện hút là yếu tố quyết định khả năng vận chuyển dầu nóng của bơm.

Kết cấu hỗ trợ vận chuyển dầu nhiệt độ cao

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 thường có thân bơm, cánh bơm, trục, ổ đỡ và cụm làm kín được lựa chọn cho điều kiện làm việc với dầu nóng. Các chi tiết tiếp xúc với môi chất phải có khả năng chịu nhiệt, chịu áp và tương thích với đặc tính hóa học của dầu.
Khu vực trục và cụm làm kín cần được bố trí để hạn chế nhiệt truyền trực tiếp đến ổ đỡ và động cơ. Việc kiểm soát nhiệt tại vị trí làm kín giúp giảm nguy cơ lão hóa phớt, hạn chế rò rỉ và duy trì khả năng vận chuyển trong thời gian dài.
Tùy cấu hình và nhà sản xuất, vật liệu thân bơm có thể được lựa chọn theo nhiệt độ, áp suất và loại dầu. Khi đặt mua hoặc thay thế bơm, cần xác nhận giới hạn nhiệt độ, vật liệu phớt, vật liệu thân bơm, công suất động cơ và điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ dựa trên mã model.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ nhớt và lưu lượng

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt của dầu truyền nhiệt. Khi dầu nóng lên, độ nhớt thường giảm và dầu dễ lưu thông hơn. Khi dầu nguội, độ nhớt tăng, lực cản trong đường ống lớn hơn và bơm cần nhiều năng lượng hơn để duy trì cùng một lưu lượng.
Tuy nhiên, dầu quá nóng có thể sinh hơi, bị oxy hóa hoặc biến chất nếu vượt quá giới hạn sử dụng. Dầu bị biến chất có thể tạo cặn, làm tăng trở lực và gây tắc trong đường ống hoặc bộ trao đổi nhiệt. Những thay đổi này làm giảm khả năng vận chuyển của bơm dù động cơ vẫn đang hoạt động.
Khi lựa chọn RY125-80-200, cần xem xét độ nhớt của dầu tại nhiệt độ khởi động và nhiệt độ vận hành ổn định. Không nên chỉ dựa vào độ nhớt ở điều kiện nhiệt độ cao, vì giai đoạn khởi động khi dầu còn lạnh thường tạo tải lớn hơn cho bơm và động cơ.

Điều kiện hút khi bơm vận chuyển dầu nóng

Đường hút phải cung cấp đủ dầu cho tâm cánh bơm mà không gây tổn thất áp suất quá lớn. Đường hút quá dài, quá nhỏ hoặc có nhiều co nối sẽ làm giảm áp suất tại cửa hút. Bộ lọc bị tắc, van mở chưa đủ hoặc mức dầu thấp cũng gây ảnh hưởng tương tự.
Với chất lỏng nóng, nguy cơ sinh hơi tại cửa hút cao hơn so với chất lỏng ở nhiệt độ thường. Khi áp suất hút giảm, một phần dầu có thể chuyển sang trạng thái hơi. Các bọt hơi sau đó vỡ ra trong vùng áp suất cao, gây tiếng ồn, rung động và làm hư hỏng bề mặt cánh bơm.
Để tăng khả năng vận chuyển dầu nóng, cần bố trí bơm ở vị trí có điều kiện hút thuận lợi, duy trì mức dầu phù hợp trong bồn và bảo đảm đường hút luôn thông thoáng. Hệ thống cũng cần được xả khí trước khi khởi động để tránh không khí làm giảm hiệu quả hút.

Duy trì áp suất và lưu lượng trên đường xả

Sau khi dầu được cánh bơm truyền năng lượng, thân bơm và đường ống xả đưa dòng dầu đến các điểm sử dụng. Áp suất cửa xả phải đủ để vượt qua tổn thất do chiều dài đường ống, van, co nối, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị gia nhiệt.
Nếu áp suất không đủ, lưu lượng tại các điểm xa sẽ giảm. Dầu nóng không được phân phối đều, dẫn đến nhiệt độ tại các thiết bị có sự chênh lệch. Nếu áp suất quá cao, tải lên đường ống, phớt, mặt bích và động cơ tăng, đồng thời tổn thất năng lượng cũng lớn hơn.
Mục tiêu là duy trì điểm làm việc phù hợp giữa lưu lượng và cột áp. RY125-80-200 cần được ghép với đường ống và thiết bị có tổng trở lực phù hợp. Van điều tiết và van cân bằng có thể được dùng để phân phối dòng, nhưng không nên siết van quá mức trong thời gian dài vì có thể làm bơm làm việc ở vùng lưu lượng quá thấp.

Khả năng làm việc liên tục với chất lỏng nóng

Trong nhiều hệ thống công nghiệp, bơm phải vận chuyển dầu nóng trong nhiều giờ hoặc nhiều ca sản xuất liên tục. Khi đó, khả năng làm việc ổn định của ổ đỡ, trục, cánh bơm và phớt có ý nghĩa quyết định.
Dòng dầu phải được duy trì đủ để mang nhiệt ra khỏi vùng bơm và hạn chế nhiệt tích tụ. Nếu bơm chạy với lưu lượng quá thấp, dầu có thể bị gia nhiệt lâu trong thân bơm. Nhiệt độ cục bộ tăng làm ảnh hưởng đến dầu, phớt và các chi tiết gần vùng làm kín.
Khớp nối và trục cần được căn chỉnh đúng để hạn chế rung. Rung động kéo dài làm tăng tải lên ổ đỡ và phớt, từ đó làm suy giảm khả năng làm kín. Việc theo dõi độ rung, nhiệt độ ổ đỡ và tiếng ồn giúp phát hiện sớm tình trạng bất thường khi bơm đang vận chuyển dầu nóng.

Kiểm soát rò rỉ khi vận chuyển dầu nhiệt độ cao

Rò rỉ dầu nóng có thể làm giảm lượng môi chất trong hệ thống, ảnh hưởng đến khả năng hút của bơm và gây mất an toàn cho người vận hành. Những vị trí cần đặc biệt chú ý gồm phớt trục, mặt bích, gioăng, van và các mối nối trên đường ống.
Cụm làm kín phải được lựa chọn theo nhiệt độ, áp suất và tính chất của dầu. Việc sử dụng vật liệu làm kín không phù hợp có thể làm phớt nhanh cứng, nứt hoặc mất đàn hồi. Khi phát hiện rò rỉ, cần đưa hệ thống về trạng thái an toàn trước khi kiểm tra và thay thế.
Đường ống và bơm cần được bảo ôn phù hợp. Bảo ôn giúp hạn chế thất thoát nhiệt nhưng không được che khuất hoàn toàn các điểm cần kiểm tra. Những khu vực gần phớt và mối nối phải có khả năng quan sát để phát hiện rò rỉ sớm.

Khởi động bơm trong điều kiện dầu còn lạnh

Khả năng vận chuyển dầu nóng ổn định phụ thuộc nhiều vào quá trình khởi động. Khi dầu còn lạnh, độ nhớt cao và sức cản trong đường ống lớn hơn. Nếu khởi động đột ngột ở tải cao, động cơ có thể chịu dòng điện lớn và bơm khó đạt lưu lượng yêu cầu.
Trước khi khởi động, thân bơm phải đầy dầu, đường hút và đường hồi phải thông suốt, van phải ở trạng thái phù hợp. Dầu cần được làm nóng theo quy trình để giảm độ nhớt và bảo đảm khả năng lưu thông.
Sau khi bơm chạy ổn định, có thể tăng dần nhiệt độ, lưu lượng và tải của hệ thống. Trong giai đoạn này, cần kiểm tra áp suất hút, áp suất xả, nhiệt độ dầu, dòng điện động cơ, độ rung và tình trạng rò rỉ.

Bảo trì để duy trì khả năng vận chuyển

Bảo trì định kỳ giúp RY125-80-200 duy trì lưu lượng và áp suất khi vận chuyển chất lỏng nhiệt độ cao. Các hạng mục cần kiểm tra gồm cánh bơm, thân bơm, trục, ổ đỡ, khớp nối, phớt và van trên đường ống.
Cánh bơm bị mài mòn hoặc bám cặn sẽ làm giảm khả năng truyền năng lượng cho dầu. Đường hút hoặc bộ lọc bị tắc làm giảm điều kiện hút. Phớt hư hỏng làm tăng nguy cơ rò rỉ, còn ổ đỡ xuống cấp có thể làm bơm rung và nóng bất thường.
Dầu truyền nhiệt cũng cần được kiểm tra định kỳ. Dầu bị oxy hóa, tạo cặn hoặc thay đổi độ nhớt làm tăng trở lực và giảm hiệu quả truyền nhiệt. Việc vệ sinh đường ống, bộ trao đổi nhiệt và các điểm tích cặn giúp bơm không phải làm việc với tải cao hơn cần thiết.

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 có khả năng vận chuyển chất lỏng nhiệt độ cao nhờ nguyên lý ly tâm, kết cấu phù hợp với dầu nóng và khả năng tạo lưu lượng, cột áp cho mạch tuần hoàn. Bơm đưa dầu từ lò gia nhiệt đến các thiết bị sử dụng nhiệt, sau đó tiếp nhận dòng dầu hồi để tiếp tục chu trình.
Để vận chuyển dầu nóng ổn định, cần bảo đảm điều kiện hút đủ, đường xả phù hợp, dầu có độ nhớt trong giới hạn cho phép và cụm làm kín chịu được nhiệt độ thực tế. Khi được lắp đặt đúng, khởi động theo từng bước và bảo trì đầy đủ, RY125-80-200 có thể duy trì dòng dầu liên tục, hạn chế rò rỉ và đáp ứng yêu cầu vận hành của các hệ thống gia nhiệt công nghiệp.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY



Bơm ly tâm chịu nhiệt RY125-80-200 160 m3/h, 50 m, 2900 vòng/phút, 37 kW

Bơm ly tâm chịu nhiệt RY125-80-200 160 m3/h, 50 m, 2900 vòng/phút, 37 kW

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm ly tâm chịu nhiệt RY125-80-200 160 m3/h, 50 m, 2900 vòng/phút, 37 kW
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 13/10/2026 09:56
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ